🍖
Các loại thịt khácNguồn: USDA_SR_LEGACY

Cừu Úc nhập khẩu, tươi, miếng sườn (rib chop), frenched, có xương, chỉ phần nạc tách rời, tỉa còn 1/8" mỡ, nấu chín, nướng (grilled)

Năng lượng

234

kcal / 100g

Protein

32.16

g / 100g

Chất béo

11.68

g / 100g

Carbs

0

g / 100g

Tỉ lệ năng lượng

Đạm 55%Béo 45%Carb 0%

Vi chất

Khoáng chất đa lượng

Canxi11 mg
Phốt pho216 mg
Magie26 mg
Natri85 mg
Kali320 mg

Khoáng chất vi lượng

Sắt2.36 mg
Kẽm3.28 mg
Đồng134 mcg
Mangan5 mcg
Selen15.2 mcg

Vitamin tan trong nước

Vitamin B1153 mcg
Vitamin B2370 mcg
Vitamin B38930 mcg
Vitamin B5660 mcg
Vitamin B6601 mcg
Vitamin B121.73 mcg

Vitamin tan trong chất béo

Vitamin A4 mcg
Vitamin E0.41 mg

Khác

DHA11 mg