🍎
Trái câyNguồn: USDA_FNDDS_2021_2023

Đào, đông lạnh

Năng lượng

46

kcal / 100g

Protein

0.91

g / 100g

Chất béo

0.27

g / 100g

Carbs

10.1

g / 100g

Tỉ lệ năng lượng

Đạm 8%Béo 5%Carb 87%

Vi chất

Khoáng chất đa lượng

Canxi4 mg
Phốt pho22 mg
Magie8 mg
Natri13 mg
Kali122 mg

Khoáng chất vi lượng

Sắt0.34 mg
Kẽm0.23 mg
Đồng78 mcg
Selen2.1 mcg

Vitamin tan trong nước

Vitamin C4.1 mg
Vitamin B124 mcg
Vitamin B231 mcg
Vitamin B3806 mcg
Vitamin B625 mcg
Folate6 mcg
Choline6.1 mg

Vitamin tan trong chất béo

Vitamin A24 mcg
Vitamin E0.73 mg
Vitamin K3 mcg

Chất xơ & đường

Chất xơ1.5 g
Đường8.39 g