🍎
Trái câyNguồn: USDA (Hoa Kỳ)

Dâu tây, nguyên trái

Năng lượng

28

kcal / 100g

Protein

0.57

g / 100g

Chất béo

0.26

g / 100g

Carbs

6.53

g / 100g

Tỉ lệ năng lượng

Đạm 7%Béo 8%Carb 85%

Vi chất

Khoáng chất đa lượng

Canxi14 mg
Phốt pho20 mg
Magie11 mg
Natri1 mg
Kali130 mg

Khoáng chất vi lượng

Sắt0.35 mg
Kẽm0.12 mg
Đồng41 mcg
Mangan328 mcg
Selen0.3 mcg

Vitamin tan trong nước

Vitamin C50 mg
Vitamin B120 mcg
Vitamin B219 mcg
Vitamin B3328 mcg
Vitamin B5106 mcg
Vitamin B640 mcg
Folate20.4 mcg
Choline4.8 mg

Vitamin tan trong chất béo

Vitamin A1 mcg
Vitamin E0.25 mg
Vitamin K1.9 mcg

Chất xơ & đường

Chất xơ1.7 g
Đường4.16 g