🥜
Đậu và hạtNguồn: USDA_FNDDS_2021_2023
Đậu, từ dạng đóng hộp, không xác định loại, không thêm chất béo
Năng lượng
136
kcal / 100g
Protein
7.96
g / 100g
Chất béo
0.81
g / 100g
Carbs
25.04
g / 100g
Tỉ lệ năng lượng
Đạm 23%Béo 5%Carb 72%
Vi chất
Khoáng chất đa lượng
Canxi72 mg
Phốt pho155 mg
Magie54 mg
Natri323 mg
Kali458 mg
Khoáng chất vi lượng
Sắt2.53 mg
Kẽm0.9 mg
Đồng273 mcg
Selen5.1 mcg
Vitamin tan trong nước
Vitamin C1.8 mg
Vitamin B1111 mcg
Vitamin B261 mcg
Vitamin B3534 mcg
Vitamin B6180 mcg
Folate50 mcg
Choline34.5 mg
Vitamin tan trong chất béo
Vitamin E0.92 mg
Vitamin K3.5 mcg
Chất xơ & đường
Chất xơ8.3 g
Đường1.36 g