🥤
Đồ uốngNguồn: USDA_FNDDS_2021_2023

Đồ uống, nước trái cây có hương vị

Năng lượng

18

kcal / 100g

Protein

0

g / 100g

Chất béo

0

g / 100g

Carbs

4.5

g / 100g

Tỉ lệ năng lượng

Đạm 0%Béo 0%Carb 100%

Vi chất

Khoáng chất đa lượng

Canxi17 mg
Magie3 mg
Natri8 mg

Khoáng chất vi lượng

Kẽm0.32 mg
Đồng7 mcg

Vitamin tan trong nước

Vitamin C12.7 mg
Vitamin B3844 mcg
Vitamin B684 mcg
Vitamin B120.25 mcg
Folate8 mcg

Vitamin tan trong chất béo

Vitamin A32 mcg
Vitamin E1.9 mg

Chất xơ & đường

Đường4.5 g