🍎
Trái câyNguồn: USDA_FNDDS_2021_2023
Dưa, đông lạnh
Năng lượng
35
kcal / 100g
Protein
0.66
g / 100g
Chất béo
0.16
g / 100g
Carbs
8.27
g / 100g
Tỉ lệ năng lượng
Đạm 7%Béo 4%Carb 89%
Vi chất
Khoáng chất đa lượng
Canxi7 mg
Phốt pho13 mg
Magie11 mg
Natri16 mg
Kali166 mg
Khoáng chất vi lượng
Sắt0.26 mg
Kẽm0.21 mg
Đồng50 mcg
Selen0.9 mcg
Vitamin tan trong nước
Vitamin C12.3 mg
Vitamin B140 mcg
Vitamin B220 mcg
Vitamin B3430 mcg
Vitamin B658 mcg
Folate12 mcg
Choline6.4 mg
Vitamin tan trong chất béo
Vitamin A88 mcg
Vitamin E0.04 mg
Vitamin K1.9 mcg
Chất xơ & đường
Chất xơ0.7 g
Đường7.4 g