🍎
Trái câyNguồn: USDA_FNDDS_2021_2023

Dứa, đông lạnh

Năng lượng

60

kcal / 100g

Protein

0.46

g / 100g

Chất béo

0.21

g / 100g

Carbs

14.09

g / 100g

Tỉ lệ năng lượng

Đạm 3%Béo 3%Carb 94%

Vi chất

Khoáng chất đa lượng

Canxi12 mg
Phốt pho5 mg
Magie13 mg
Kali137 mg

Khoáng chất vi lượng

Sắt0.05 mg
Kẽm0.11 mg
Đồng95 mcg
Selen0.1 mcg

Vitamin tan trong nước

Vitamin C58.6 mg
Vitamin B164 mcg
Vitamin B232 mcg
Vitamin B3228 mcg
Vitamin B6110 mcg
Folate18 mcg
Choline5.5 mg

Vitamin tan trong chất béo

Vitamin A3 mcg
Vitamin E0.02 mg
Vitamin K0.7 mcg

Chất xơ & đường

Chất xơ0.9 g
Đường11.42 g