🍎
Trái câyNguồn: USDA (Hoa Kỳ)

Dưa hấu, nguyên quả

Năng lượng

16

kcal / 100g

Protein

0.32

g / 100g

Chất béo

0.08

g / 100g

Carbs

3.93

g / 100g

Tỉ lệ năng lượng

Đạm 7%Béo 4%Carb 89%

Vi chất

Khoáng chất đa lượng

Canxi4 mg
Phốt pho6 mg
Magie5 mg
Natri1 mg
Kali58 mg

Khoáng chất vi lượng

Sắt0.12 mg
Kẽm0.05 mg
Đồng22 mcg
Mangan20 mcg
Selen0.2 mcg

Vitamin tan trong nước

Vitamin C4.2 mg
Vitamin B117 mcg
Vitamin B211 mcg
Vitamin B393 mcg
Vitamin B5115 mcg
Vitamin B623 mcg
Folate1.56 mcg
Choline2.1 mg

Vitamin tan trong chất béo

Vitamin A15 mcg
Vitamin E0.03 mg
Vitamin K0.1 mcg

Chất xơ & đường

Chất xơ0.2 g
Đường3.22 g