🍎
Trái câyNguồn: USDA (Hoa Kỳ)
Dưa lê, nguyên quả
Năng lượng
22
kcal / 100g
Protein
0.08
g / 100g
Chất béo
0.3
g / 100g
Carbs
5.4
g / 100g
Tỉ lệ năng lượng
Đạm 1%Béo 11%Carb 88%
Vi chất
Khoáng chất đa lượng
Canxi9 mg
Phốt pho4 mg
Magie9 mg
Natri7 mg
Kali149 mg
Khoáng chất vi lượng
Sắt0.28 mg
Kẽm0.06 mg
Đồng49 mcg
Mangan29 mcg
Selen0.3 mcg
Vitamin tan trong nước
Vitamin C17.9 mg
Vitamin B112 mcg
Vitamin B225 mcg
Vitamin B3190 mcg
Vitamin B569 mcg
Vitamin B6134 mcg
Folate6.56 mcg
Choline6.2 mg
Vitamin tan trong chất béo
Vitamin E0.04 mg
Vitamin K2.1 mcg
Chất xơ & đường
Chất xơ0.7 g
Đường4.67 g