🍎
Trái câyNguồn: USDA_FDC_FOUNDATION

Dứa tươi

Năng lượng

–

kcal / 100g

Protein

0.4609375

g / 100g

Chất béo

0.2113

g / 100g

Carbs

14.0914625

g / 100g

Tỉ lệ năng lượng

Đạm 3%Béo 3%Carb 94%

Vi chất

Khoáng chất đa lượng

Canxi12.5 mg
Phốt pho5.42 mg
Magie13.38 mg
Kali137.1 mg

Khoáng chất vi lượng

Sắt0.054 mg
Kẽm0.1067 mg
Đồng95.45 mcg
Mangan866 mcg

Vitamin tan trong nước

Vitamin C58.61 mg
Vitamin B163.75 mcg
Vitamin B3227.5 mcg
Vitamin B6110.1 mcg

Chất xơ & đường

Chất xơ0.9346 g