🌾
Ngũ cốcNguồn: USDA_FDC_FOUNDATION

Farro (đã xát vỏ - pearled), khô, sống

Năng lượng

–

kcal / 100g

Protein

12.63944

g / 100g

Chất béo

3.103

g / 100g

Carbs

72.13156

g / 100g

Tỉ lệ năng lượng

Đạm 14%Béo 8%Carb 79%

Vi chất

Khoáng chất đa lượng

Canxi25.94 mg
Phốt pho367.5 mg
Magie118.8 mg
Natri0.845 mg
Kali385.4 mg

Khoáng chất vi lượng

Sắt3.195 mg
Kẽm3.968 mg
Đồng470.3 mcg
Mangan2595 mcg

Vitamin tan trong nước

Vitamin B1376.3 mcg
Vitamin B35816 mcg
Vitamin B6234.6 mcg
Biotin (B7)5.488 mcg

Chất xơ & đường

Chất xơ7.31 g