🍗
Thịt gia cầmNguồn: USDA_SR_LEGACY
Gà thịt (broilers/fryers), phần thịt trắng (light), chỉ thịt, chín, hầm
Năng lượng
159
kcal / 100g
Protein
28.88
g / 100g
Chất béo
3.99
g / 100g
Carbs
0
g / 100g
Tỉ lệ năng lượng
Đạm 76%Béo 24%Carb 0%
Vi chất
Khoáng chất đa lượng
Canxi13 mg
Phốt pho159 mg
Magie22 mg
Natri65 mg
Kali180 mg
Khoáng chất vi lượng
Sắt0.93 mg
Kẽm1.19 mg
Đồng44 mcg
Mangan18 mcg
Selen22.3 mcg
Vitamin tan trong nước
Vitamin B142 mcg
Vitamin B2117 mcg
Vitamin B37790 mcg
Vitamin B5573 mcg
Vitamin B6330 mcg
Vitamin B120.23 mcg
Folate3 mcg
Choline76.6 mg
Vitamin tan trong chất béo
Vitamin A8 mcg
Vitamin D0.1 mcg
Vitamin E0.27 mg
Vitamin K0.2 mcg
Khác
DHA30 mg