🍗
Thịt gia cầmNguồn: USDA_SR_LEGACY
Gà thịt (broilers/fryers), phần thịt trắng (light), chỉ thịt, chín, nướng
Năng lượng
173
kcal / 100g
Protein
30.91
g / 100g
Chất béo
4.51
g / 100g
Carbs
0
g / 100g
Tỉ lệ năng lượng
Đạm 75%Béo 25%Carb 0%
Vi chất
Khoáng chất đa lượng
Canxi15 mg
Phốt pho216 mg
Magie27 mg
Natri77 mg
Kali247 mg
Khoáng chất vi lượng
Sắt1.06 mg
Kẽm1.23 mg
Đồng50 mcg
Mangan17 mcg
Selen24.4 mcg
Vitamin tan trong nước
Vitamin B165 mcg
Vitamin B2116 mcg
Vitamin B312421 mcg
Vitamin B5972 mcg
Vitamin B6600 mcg
Vitamin B120.34 mcg
Folate4 mcg
Choline84 mg
Vitamin tan trong chất béo
Vitamin A9 mcg
Vitamin D0.1 mcg
Vitamin E0.27 mg
Vitamin K0.3 mcg
Khác
DHA30 mg