🥩
Thịt heoNguồn: USDA_SR_LEGACY

Giăm bông (ham) đã xử lý, thêm nước, phần mông (rump), còn xương, chỉ phần nạc, chưa gia nhiệt (không nấu)

Năng lượng

95

kcal / 100g

Protein

15.43

g / 100g

Chất béo

3.48

g / 100g

Carbs

0.67

g / 100g

Tỉ lệ năng lượng

Đạm 64%Béo 33%Carb 3%

Vi chất

Khoáng chất đa lượng

Canxi7 mg
Phốt pho235 mg
Magie16 mg
Natri1170 mg
Kali205 mg

Khoáng chất vi lượng

Sắt1.13 mg
Kẽm1.37 mg
Đồng91 mcg
Mangan22 mcg
Selen28.8 mcg

Vitamin tan trong nước

Vitamin B1235 mcg
Vitamin B2213 mcg
Vitamin B35320 mcg
Vitamin B5377 mcg
Vitamin B6265 mcg
Vitamin B120.54 mcg
Folate3 mcg
Choline63.8 mg

Vitamin tan trong chất béo

Vitamin A9 mcg
Vitamin E0.16 mg

Chất xơ & đường

Đường0.67 g