🍎
Trái câyNguồn: USDA_SR_LEGACY

Gooseberries đóng hộp, đóng gói trong siro nhạt (phần rắn và chất lỏng)

Năng lượng

73

kcal / 100g

Protein

0.65

g / 100g

Chất béo

0.2

g / 100g

Carbs

18.75

g / 100g

Tỉ lệ năng lượng

Đạm 3%Béo 2%Carb 94%

Vi chất

Khoáng chất đa lượng

Canxi16 mg
Phốt pho7 mg
Magie6 mg
Natri2 mg
Kali77 mg

Khoáng chất vi lượng

Sắt0.33 mg
Kẽm0.11 mg
Đồng217 mcg
Mangan177 mcg
Selen0.4 mcg

Vitamin tan trong nước

Vitamin C10 mg
Vitamin B120 mcg
Vitamin B253 mcg
Vitamin B3153 mcg
Vitamin B5138 mcg
Vitamin B612 mcg
Folate3 mcg

Vitamin tan trong chất béo

Vitamin A7 mcg

Chất xơ & đường

Chất xơ2.4 g