🍎
Trái câyNguồn: USDA (Hoa Kỳ)

Lựu, nguyên quả

Năng lượng

70

kcal / 100g

Protein

1.42

g / 100g

Chất béo

0.99

g / 100g

Carbs

15.9

g / 100g

Tỉ lệ năng lượng

Đạm 7%Béo 11%Carb 81%

Vi chất

Khoáng chất đa lượng

Canxi9 mg
Phốt pho31 mg
Magie10 mg
Natri3 mg
Kali201 mg

Khoáng chất vi lượng

Sắt0.26 mg
Kẽm0.3 mg
Đồng134 mcg
Mangan101 mcg
Selen0.4 mcg

Vitamin tan trong nước

Vitamin C8.7 mg
Vitamin B157 mcg
Vitamin B245 mcg
Vitamin B3249 mcg
Vitamin B5320 mcg
Vitamin B664 mcg
Folate32.3 mcg
Choline6.5 mg

Vitamin tan trong chất béo

Vitamin E0.51 mg
Vitamin K13.9 mcg

Chất xơ & đường

Chất xơ3.4 g
Đường11.62 g