🍎
Trái câyNguồn: USDA_FNDDS_2021_2023

Mâm xôi, sống

Năng lượng

57

kcal / 100g

Protein

1.01

g / 100g

Chất béo

0.19

g / 100g

Carbs

12.9

g / 100g

Tỉ lệ năng lượng

Đạm 7%Béo 3%Carb 90%

Vi chất

Khoáng chất đa lượng

Canxi16 mg
Phốt pho27 mg
Magie19 mg
Kali156 mg

Khoáng chất vi lượng

Sắt0.45 mg
Kẽm0.22 mg
Đồng53 mcg
Selen0.2 mcg

Vitamin tan trong nước

Vitamin C23 mg
Vitamin B132 mcg
Vitamin B238 mcg
Vitamin B3598 mcg
Vitamin B655 mcg
Folate21 mcg
Choline12.3 mg

Vitamin tan trong chất béo

Vitamin A2 mcg
Vitamin E0.87 mg
Vitamin K7.8 mcg

Chất xơ & đường

Chất xơ6.5 g
Đường2.68 g