🍎
Trái câyNguồn: USDA (Hoa Kỳ)
Me dốt, nguyên quả
Năng lượng
48
kcal / 100g
Protein
0.56
g / 100g
Chất béo
0.12
g / 100g
Carbs
12.5
g / 100g
Tỉ lệ năng lượng
Đạm 4%Béo 2%Carb 94%
Vi chất
Khoáng chất đa lượng
Canxi15 mg
Phốt pho23 mg
Magie18 mg
Natri6 mg
Kali126 mg
Khoáng chất vi lượng
Sắt0.56 mg
Kẽm0.02 mg
Đồng17 mcg
Selen0.3 mcg
Vitamin tan trong nước
Vitamin C0.7 mg
Vitamin B186 mcg
Vitamin B230 mcg
Vitamin B3388 mcg
Vitamin B529 mcg
Vitamin B613 mcg
Folate2.8 mcg
Choline1.7 mg
Vitamin tan trong chất béo
Vitamin A2 mcg
Vitamin E0.02 mg
Vitamin K0.6 mcg
Chất xơ & đường
Chất xơ1 g
Đường7.76 g