Sống Khỏe Logo

Sống Khỏe

Nutrition Tracker

Cộng đồngThực phẩmMón ănThuốc
Đăng nhậpĐăng ký
Cộng đồng
Thực phẩm
Món ăn
Thuốc
Trợ lý dinh dưỡng

Hỏi trợ lý về dinh dưỡng của cả nhà

Đăng nhập để trợ lý AI trả lời dựa trên hồ sơ, nhật ký ăn uống và mục tiêu của chính gia đình bạn. Miễn phí.

Đăng nhậpTạo tài khoản miễn phí
›Ngũ cốc›Ngũ cốc — bột ngô vàng (corn grits), loại thường và ăn nhanh, không bổ sung, dạng khô
🌾
Ngũ cốcNguồn: USDA_SR_LEGACY

Ngũ cốc — bột ngô vàng (corn grits), loại thường và ăn nhanh, không bổ sung, dạng khô

Năng lượng

371

kcal / 100g

Protein

8.8

g / 100g

Chất béo

1.2

g / 100g

Carbs

79.6

g / 100g

Tỉ lệ năng lượng

Đạm 10%Béo 3%Carb 87%

Vi chất

Khoáng chất đa lượng

Canxi2 mg
Phốt pho73 mg
Magie27 mg
Natri1 mg
Kali137 mg

Khoáng chất vi lượng

Sắt1 mg
Kẽm0.41 mg
Đồng75 mcg
Mangan106 mcg
Selen17 mcg

Vitamin tan trong nước

Vitamin B1130 mcg
Vitamin B240 mcg
Vitamin B31200 mcg
Vitamin B5485 mcg
Vitamin B6147 mcg
Folate5 mcg

Vitamin tan trong chất béo

Vitamin A11 mcg
Vitamin K0.3 mcg

Chất xơ & đường

Chất xơ1.6 g
Đường0.64 g