🍎
Trái câyNguồn: USDA (Hoa Kỳ)

Nho khô, loại màu đen

Năng lượng

299

kcal / 100g

Protein

3.3

g / 100g

Chất béo

0.25

g / 100g

Carbs

79.32

g / 100g

Tỉ lệ năng lượng

Đạm 4%Béo 1%Carb 95%

Vi chất

Khoáng chất đa lượng

Canxi62 mg
Phốt pho98 mg
Magie36 mg
Natri26 mg
Kali744 mg

Khoáng chất vi lượng

Sắt1.79 mg
Kẽm0.36 mg
Đồng272 mcg
Mangan281 mcg
Selen0.6 mcg

Vitamin tan trong nước

Vitamin C2.3 mg
Vitamin B1106 mcg
Vitamin B2125 mcg
Vitamin B3766 mcg
Vitamin B6174 mcg
Folate5 mcg
Choline11.1 mg

Vitamin tan trong chất béo

Vitamin E0.12 mg
Vitamin K3.5 mcg

Chất xơ & đường

Chất xơ4.5 g
Đường65.18 g