🍎
Trái câyNguồn: USDA (Hoa Kỳ)
Nước ép lê, đóng hộp
Năng lượng
60
kcal / 100g
Protein
0.11
g / 100g
Chất béo
0.01
g / 100g
Carbs
15.76
g / 100g
Tỉ lệ năng lượng
Đạm 1%Béo 0%Carb 99%
Vi chất
Khoáng chất đa lượng
Canxi5 mg
Phốt pho3 mg
Magie3 mg
Natri4 mg
Kali13 mg
Khoáng chất vi lượng
Sắt0.26 mg
Kẽm0.07 mg
Đồng67 mcg
Mangan30 mcg
Vitamin tan trong nước
Vitamin C1.1 mg
Vitamin B12 mcg
Vitamin B213 mcg
Vitamin B3128 mcg
Vitamin B522 mcg
Vitamin B614 mcg
Folate1 mcg
Choline2 mg
Vitamin tan trong chất béo
Vitamin E0.05 mg
Vitamin K1.8 mcg
Chất xơ & đường
Chất xơ0.6 g
Đường15.16 g