🥤
Đồ uốngNguồn: USDA_FNDDS_2021_2023
Nước ngọt, trái cây có hương vị, có caffein
Năng lượng
49
kcal / 100g
Protein
0
g / 100g
Chất béo
0
g / 100g
Carbs
12.83
g / 100g
Tỉ lệ năng lượng
Đạm 0%Béo 0%Carb 100%
Vi chất
Khoáng chất đa lượng
Canxi2 mg
Magie1 mg
Natri18 mg
Kali2 mg
Khoáng chất vi lượng
Sắt0.11 mg
Kẽm0.04 mg
Đồng1 mcg
Vitamin tan trong nước
Vitamin B315 mcg
Choline0.4 mg
Chất xơ & đường
Đường12.9 g