🍎
Trái câyNguồn: USDA_SR_LEGACY

Nước quýt, tươi

Năng lượng

43

kcal / 100g

Protein

0.5

g / 100g

Chất béo

0.2

g / 100g

Carbs

10.1

g / 100g

Tỉ lệ năng lượng

Đạm 5%Béo 4%Carb 91%

Vi chất

Khoáng chất đa lượng

Canxi18 mg
Phốt pho14 mg
Magie8 mg
Natri1 mg
Kali178 mg

Khoáng chất vi lượng

Sắt0.2 mg
Kẽm0.03 mg
Đồng25 mcg
Mangan37 mcg
Selen0.1 mcg

Vitamin tan trong nước

Vitamin C31 mg
Vitamin B160 mcg
Vitamin B220 mcg
Vitamin B3100 mcg
Vitamin B5125 mcg
Vitamin B642 mcg
Folate5 mcg
Choline6.2 mg

Vitamin tan trong chất béo

Vitamin A13 mcg
Vitamin E0.13 mg

Chất xơ & đường

Chất xơ0.2 g
Đường9.9 g