🍎
Trái câyNguồn: USDA (Hoa Kỳ)
Ổi, loại thông thường, nguyên quả (ăn luôn cả vỏ và ruột)
Năng lượng
65
kcal / 100g
Protein
2.42
g / 100g
Chất béo
0.9
g / 100g
Carbs
13.6
g / 100g
Tỉ lệ năng lượng
Đạm 13%Béo 11%Carb 75%
Vi chất
Khoáng chất đa lượng
Canxi17 mg
Phốt pho38 mg
Magie21 mg
Natri2 mg
Kali396 mg
Khoáng chất vi lượng
Sắt0.25 mg
Kẽm0.22 mg
Đồng219 mcg
Mangan143 mcg
Selen0.6 mcg
Vitamin tan trong nước
Vitamin C216.9 mg
Vitamin B164 mcg
Vitamin B238 mcg
Vitamin B31030 mcg
Vitamin B5428 mcg
Vitamin B6105 mcg
Folate46.55 mcg
Choline7.2 mg
Vitamin tan trong chất béo
Vitamin A29 mcg
Vitamin E0.69 mg
Vitamin K2.5 mcg
Chất xơ & đường
Chất xơ5.1 g
Đường8.47 g