🍎
Trái câyNguồn: USDA (Hoa Kỳ)
Ổi, loại thông thường, nguyên quả (khi ăn bỏ vỏ và ruột)
Năng lượng
34
kcal / 100g
Protein
1.28
g / 100g
Chất béo
0.48
g / 100g
Carbs
7.16
g / 100g
Tỉ lệ năng lượng
Đạm 13%Béo 11%Carb 75%
Vi chất
Khoáng chất đa lượng
Canxi9 mg
Phốt pho20 mg
Magie11 mg
Natri1 mg
Kali209 mg
Khoáng chất vi lượng
Sắt0.13 mg
Kẽm0.12 mg
Đồng115 mcg
Mangan75 mcg
Selen0.3 mcg
Vitamin tan trong nước
Vitamin C114.2 mg
Vitamin B134 mcg
Vitamin B220 mcg
Vitamin B3542 mcg
Vitamin B5226 mcg
Vitamin B655 mcg
Folate24.5 mcg
Choline3.8 mg
Vitamin tan trong chất béo
Vitamin A16 mcg
Vitamin E0.37 mg
Vitamin K1.3 mcg
Chất xơ & đường
Chất xơ2.7 g
Đường4.46 g