🍎
Trái câyNguồn: USDA (Hoa Kỳ)
Quả anh đào (cherry), chỉ gồm phần ăn được
Năng lượng
63
kcal / 100g
Protein
1.06
g / 100g
Chất béo
0.2
g / 100g
Carbs
16.01
g / 100g
Tỉ lệ năng lượng
Đạm 6%Béo 3%Carb 91%
Vi chất
Khoáng chất đa lượng
Canxi13 mg
Phốt pho21 mg
Magie11 mg
Kali222 mg
Khoáng chất vi lượng
Sắt0.36 mg
Kẽm0.07 mg
Đồng60 mcg
Mangan70 mcg
Vitamin tan trong nước
Vitamin C7 mg
Vitamin B127 mcg
Vitamin B233 mcg
Vitamin B3154 mcg
Vitamin B5199 mcg
Vitamin B649 mcg
Folate4 mcg
Choline6.1 mg
Vitamin tan trong chất béo
Vitamin A3 mcg
Vitamin E0.07 mg
Vitamin K2.1 mcg
Chất xơ & đường
Chất xơ2.1 g
Đường12.82 g