🍎
Trái câyNguồn: USDA_SR_LEGACY
Quả currant đỏ và trắng, tươi
Năng lượng
56
kcal / 100g
Protein
1.4
g / 100g
Chất béo
0.2
g / 100g
Carbs
13.8
g / 100g
Tỉ lệ năng lượng
Đạm 9%Béo 3%Carb 88%
Vi chất
Khoáng chất đa lượng
Canxi33 mg
Phốt pho44 mg
Magie13 mg
Natri1 mg
Kali275 mg
Khoáng chất vi lượng
Sắt1 mg
Kẽm0.23 mg
Đồng107 mcg
Mangan186 mcg
Selen0.6 mcg
Vitamin tan trong nước
Vitamin C41 mg
Vitamin B140 mcg
Vitamin B250 mcg
Vitamin B3100 mcg
Vitamin B564 mcg
Vitamin B670 mcg
Folate8 mcg
Choline7.6 mg
Vitamin tan trong chất béo
Vitamin A2 mcg
Vitamin E0.1 mg
Vitamin K11 mcg
Chất xơ & đường
Chất xơ4.3 g
Đường7.37 g