🍎
Trái câyNguồn: USDA (Hoa Kỳ)
Sơ ri, nguyên quả
Năng lượng
24
kcal / 100g
Protein
0.3
g / 100g
Chất béo
0.23
g / 100g
Carbs
5.77
g / 100g
Tỉ lệ năng lượng
Đạm 5%Béo 8%Carb 88%
Vi chất
Khoáng chất đa lượng
Canxi9 mg
Phốt pho8 mg
Magie14 mg
Natri5 mg
Kali110 mg
Khoáng chất vi lượng
Sắt0.15 mg
Kẽm0.08 mg
Đồng65 mcg
Selen0.5 mcg
Vitamin tan trong nước
Vitamin C1258.2 mg
Vitamin B115 mcg
Vitamin B245 mcg
Vitamin B3300 mcg
Vitamin B5232 mcg
Vitamin B67 mcg
Folate10.5 mcg
Vitamin tan trong chất béo
Vitamin A29 mcg
Chất xơ & đường
Chất xơ0.8 g