🍎
Trái câyNguồn: USDA_FDC_FOUNDATION
Sung khô, chưa chế biến
Năng lượng
249
kcal / 100g
Protein
3.3
g / 100g
Chất béo
0.92
g / 100g
Carbs
63.9
g / 100g
Tỉ lệ năng lượng
Đạm 5%Béo 3%Carb 92%
Vi chất
Khoáng chất đa lượng
Canxi162 mg
Phốt pho67 mg
Magie67.6 mg
Natri10 mg
Kali680 mg
Khoáng chất vi lượng
Sắt2.03 mg
Kẽm0.66 mg
Đồng287 mcg
Mangan510 mcg
Selen0.6 mcg
Vitamin tan trong nước
Vitamin C1.2 mg
Vitamin B185 mcg
Vitamin B282 mcg
Vitamin B3619 mcg
Vitamin B5434 mcg
Vitamin B6106 mcg
Folate9 mcg
Choline15.8 mg
Vitamin tan trong chất béo
Vitamin E0.36 mg
Vitamin K15.6 mcg
Chất xơ & đường
Chất xơ9.8 g
Đường47.92 g