🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY

Thăn trong (tenderloin) bò New Zealand (nhập khẩu), chỉ phần nạc tách được, rán nhanh (chín)

Năng lượng

200

kcal / 100g

Protein

29.37

g / 100g

Chất béo

9.01

g / 100g

Carbs

0.27

g / 100g

Tỉ lệ năng lượng

Đạm 59%Béo 41%Carb 1%

Vi chất

Khoáng chất đa lượng

Canxi4 mg
Phốt pho259 mg
Magie31 mg
Natri45 mg
Kali427 mg

Khoáng chất vi lượng

Sắt3.01 mg
Kẽm3.34 mg
Đồng180 mcg
Mangan15 mcg
Selen5.7 mcg

Vitamin tan trong nước

Vitamin B158 mcg
Vitamin B2210 mcg
Vitamin B35003 mcg
Vitamin B5820 mcg
Vitamin B6230 mcg
Vitamin B121.97 mcg

Vitamin tan trong chất béo

Vitamin A13 mcg
Vitamin D0.2 mcg
Vitamin E0.81 mg

Khác

DHA4 mg