🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY

Thịt bò, bắp đùi (round), bắp đùi dưới (bottom round) - quay, chỉ phần nạc, tỉa 1/8\" mỡ, loại Select, đã nướng

Năng lượng

164

kcal / 100g

Protein

28.45

g / 100g

Chất béo

4.67

g / 100g

Carbs

0

g / 100g

Tỉ lệ năng lượng

Đạm 73%Béo 27%Carb 0%

Vi chất

Khoáng chất đa lượng

Canxi6 mg
Phốt pho183 mg
Magie19 mg
Natri38 mg
Kali238 mg

Khoáng chất vi lượng

Sắt2.35 mg
Kẽm4.92 mg
Đồng79 mcg
Mangan10 mcg
Selen35.6 mcg

Vitamin tan trong nước

Vitamin B168 mcg
Vitamin B2154 mcg
Vitamin B34893 mcg
Vitamin B5561 mcg
Vitamin B6375 mcg
Vitamin B121.46 mcg
Folate10 mcg
Choline108.3 mg

Vitamin tan trong chất béo

Vitamin D0.1 mcg
Vitamin E0.36 mg
Vitamin K1.3 mcg

Khác

DHA1 mg