🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY
Thịt bò, bắp dưới (bottom round) miếng quay, chỉ phần nạc, tỉa mỡ tới 0" (không mỡ), hạng select, chín, quay
Năng lượng
169
kcal / 100g
Protein
28.29
g / 100g
Chất béo
5.33
g / 100g
Carbs
0
g / 100g
Tỉ lệ năng lượng
Đạm 70%Béo 30%Carb 0%
Vi chất
Khoáng chất đa lượng
Canxi6 mg
Phốt pho183 mg
Magie19 mg
Natri38 mg
Kali238 mg
Khoáng chất vi lượng
Sắt2.35 mg
Kẽm4.92 mg
Đồng79 mcg
Mangan10 mcg
Selen35.7 mcg
Vitamin tan trong nước
Vitamin B168 mcg
Vitamin B2153 mcg
Vitamin B34865 mcg
Vitamin B5557 mcg
Vitamin B6373 mcg
Vitamin B121.45 mcg
Folate9 mcg
Choline107.7 mg
Vitamin tan trong chất béo
Vitamin E0.36 mg
Vitamin K1.3 mcg