🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY

Thịt bò, bắp dưới (bottom round) miếng quay, nạc và mỡ tách rời, tỉa mỡ tới 0" (không mỡ), hạng choice, chín, quay

Năng lượng

199

kcal / 100g

Protein

26.76

g / 100g

Chất béo

9.37

g / 100g

Carbs

0

g / 100g

Tỉ lệ năng lượng

Đạm 56%Béo 44%Carb 0%

Vi chất

Khoáng chất đa lượng

Canxi6 mg
Phốt pho162 mg
Magie17 mg
Natri35 mg
Kali215 mg

Khoáng chất vi lượng

Sắt2.2 mg
Kẽm4.41 mg
Đồng58 mcg
Mangan9 mcg
Selen28.1 mcg

Vitamin tan trong nước

Vitamin B156 mcg
Vitamin B2150 mcg
Vitamin B34839 mcg
Vitamin B5527 mcg
Vitamin B6352 mcg
Vitamin B121.61 mcg
Folate8 mcg
Choline101.9 mg

Vitamin tan trong chất béo

Vitamin E0.39 mg
Vitamin K1.4 mcg