🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY
Thịt bò, bắp dưới (bottom round) miếng steak, chỉ phần nạc, tỉa mỡ tới 0" (không mỡ), hạng select, chín, hầm
Năng lượng
206
kcal / 100g
Protein
34.93
g / 100g
Chất béo
6.3
g / 100g
Carbs
0
g / 100g
Tỉ lệ năng lượng
Đạm 71%Béo 29%Carb 0%
Vi chất
Khoáng chất đa lượng
Canxi7 mg
Phốt pho222 mg
Magie23 mg
Natri46 mg
Kali289 mg
Khoáng chất vi lượng
Sắt2.85 mg
Kẽm5.97 mg
Đồng96 mcg
Mangan13 mcg
Selen43.3 mcg
Vitamin tan trong nước
Vitamin B184 mcg
Vitamin B2189 mcg
Vitamin B36007 mcg
Vitamin B5688 mcg
Vitamin B6461 mcg
Vitamin B121.8 mcg
Folate12 mcg
Choline133 mg
Vitamin tan trong chất béo
Vitamin E0.44 mg
Vitamin K1.6 mcg