🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY

Thịt bò, bắp dưới (bottom round) miếng steak, nạc và mỡ tách rời, tỉa mỡ tới 0" (không mỡ), hạng choice, chín, hầm

Năng lượng

230

kcal / 100g

Protein

32.73

g / 100g

Chất béo

10

g / 100g

Carbs

0

g / 100g

Tỉ lệ năng lượng

Đạm 59%Béo 41%Carb 0%

Vi chất

Khoáng chất đa lượng

Canxi7 mg
Phốt pho199 mg
Magie21 mg
Natri42 mg
Kali264 mg

Khoáng chất vi lượng

Sắt2.71 mg
Kẽm5.41 mg
Đồng71 mcg
Mangan11 mcg
Selen34.5 mcg

Vitamin tan trong nước

Vitamin B168 mcg
Vitamin B2184 mcg
Vitamin B35918 mcg
Vitamin B5644 mcg
Vitamin B6430 mcg
Vitamin B121.97 mcg
Folate10 mcg
Choline124.7 mg

Vitamin tan trong chất béo

Vitamin E0.46 mg
Vitamin K1.6 mcg