🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY
Thịt bò, bắp vai (chuck), pot roast phần cánh, chỉ phần nạc tách được, cắt gọn mỡ tới 1/8", hạng Choice, chín (hầm)
Năng lượng
224
kcal / 100g
Protein
34.72
g / 100g
Chất béo
8.37
g / 100g
Carbs
0
g / 100g
Tỉ lệ năng lượng
Đạm 65%Béo 35%Carb 0%
Vi chất
Khoáng chất đa lượng
Canxi15 mg
Phốt pho213 mg
Magie23 mg
Natri56 mg
Kali275 mg
Khoáng chất vi lượng
Sắt3.04 mg
Kẽm8.2 mg
Đồng129 mcg
Mangan12 mcg
Selen34.7 mcg
Vitamin tan trong nước
Vitamin B170 mcg
Vitamin B2231 mcg
Vitamin B35243 mcg
Vitamin B5682 mcg
Vitamin B6344 mcg
Vitamin B122.69 mcg
Folate12 mcg
Choline132.2 mg
Vitamin tan trong chất béo
Vitamin D0.1 mcg
Vitamin E0.46 mg
Vitamin K1.7 mcg
Khác
DHA1 mg