🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY

Thịt bò, bottom sirloin (mông dưới), tri-tip roast, nạc và mỡ tách riêng, đã tỉa mỡ còn 0" , hạng choice, sống (raw)

Năng lượng

174

kcal / 100g

Protein

20.64

g / 100g

Chất béo

9.51

g / 100g

Carbs

0

g / 100g

Tỉ lệ năng lượng

Đạm 49%Béo 51%Carb 0%

Vi chất

Khoáng chất đa lượng

Canxi25 mg
Phốt pho183 mg
Magie21 mg
Natri51 mg
Kali313 mg

Khoáng chất vi lượng

Sắt1.47 mg
Kẽm3.61 mg
Đồng67 mcg
Mangan13 mcg
Selen22.1 mcg

Vitamin tan trong nước

Vitamin B155 mcg
Vitamin B287 mcg
Vitamin B36658 mcg
Vitamin B5603 mcg
Vitamin B6556 mcg
Vitamin B121.15 mcg
Folate11 mcg
Choline86.2 mg

Vitamin tan trong chất béo

Vitamin E0.33 mg
Vitamin K1.3 mcg