🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY
Thịt bò, brisket (bắp/ngực), phần flat half, không xương, nạc và mỡ tách riêng, đã tỉa mỡ còn 0" , hạng choice, sống (raw)
Năng lượng
169
kcal / 100g
Protein
20.15
g / 100g
Chất béo
9.86
g / 100g
Carbs
0
g / 100g
Tỉ lệ năng lượng
Đạm 48%Béo 52%Carb 0%
Vi chất
Khoáng chất đa lượng
Canxi13 mg
Phốt pho212 mg
Magie22 mg
Natri79 mg
Kali349 mg
Khoáng chất vi lượng
Sắt1.98 mg
Kẽm4.93 mg
Đồng69 mcg
Mangan2 mcg
Selen21.6 mcg
Vitamin tan trong nước
Vitamin B170 mcg
Vitamin B2154 mcg
Vitamin B36115 mcg
Vitamin B5647 mcg
Vitamin B6586 mcg
Vitamin B121.68 mcg
Folate3 mcg
Choline61.3 mg
Vitamin tan trong chất béo
Vitamin A4 mcg
Vitamin D0.1 mcg
Vitamin E0.16 mg
Vitamin K1.5 mcg