🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY

Thịt bò (chuck), mock tender steak không xương, chỉ phần nạc tách được, tỉa mỡ còn 0\" , hạng Choice, chín, hầm (braised)

Năng lượng

197

kcal / 100g

Protein

33.55

g / 100g

Chất béo

6.94

g / 100g

Carbs

0

g / 100g

Tỉ lệ năng lượng

Đạm 68%Béo 32%Carb 0%

Vi chất

Khoáng chất đa lượng

Canxi15 mg
Phốt pho240 mg
Magie23 mg
Natri67 mg
Kali315 mg

Khoáng chất vi lượng

Sắt3.53 mg
Kẽm11.01 mg
Đồng150 mcg
Mangan15 mcg
Selen38.5 mcg

Vitamin tan trong nước

Vitamin B190 mcg
Vitamin B2287 mcg
Vitamin B33867 mcg
Vitamin B5930 mcg
Vitamin B6381 mcg
Vitamin B124.44 mcg
Folate8 mcg
Choline127 mg

Vitamin tan trong chất béo

Vitamin A1 mcg
Vitamin D0.1 mcg
Vitamin E0.11 mg
Vitamin K1.6 mcg

Khác

DHA1 mg