🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY
Thịt bò, chuck, pot roast hoặc bít tết under blade không xương, phần nạc và mỡ tách rời, tỉa tới 0\" mỡ, mọi hạng, sống
Năng lượng
196
kcal / 100g
Protein
19.17
g / 100g
Chất béo
13.26
g / 100g
Carbs
0
g / 100g
Tỉ lệ năng lượng
Đạm 39%Béo 61%Carb 0%
Vi chất
Khoáng chất đa lượng
Canxi12 mg
Phốt pho184 mg
Magie20 mg
Natri76 mg
Kali336 mg
Khoáng chất vi lượng
Sắt2.19 mg
Kẽm6.99 mg
Đồng71 mcg
Mangan11 mcg
Selen22.9 mcg
Vitamin tan trong nước
Vitamin B179 mcg
Vitamin B2167 mcg
Vitamin B34032 mcg
Vitamin B5679 mcg
Vitamin B6397 mcg
Vitamin B122.82 mcg
Folate3 mcg
Choline63.9 mg
Vitamin tan trong chất béo
Vitamin A4 mcg
Vitamin D0.1 mcg
Vitamin E0.16 mg
Vitamin K1.5 mcg