🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY

Thịt bò, chuck (shoulder clod), phần shoulder tender (medallion), nạc và mỡ tách rời, cắt tỉa tới 0 inch mỡ, hạng choice, chín, nướng

Năng lượng

181

kcal / 100g

Protein

26.07

g / 100g

Chất béo

7.68

g / 100g

Carbs

0

g / 100g

Tỉ lệ năng lượng

Đạm 60%Béo 40%Carb 0%

Vi chất

Khoáng chất đa lượng

Canxi5 mg
Phốt pho227 mg
Magie25 mg
Natri60 mg
Kali361 mg

Khoáng chất vi lượng

Sắt2.58 mg
Kẽm5.26 mg
Đồng90 mcg
Mangan11 mcg
Selen38.9 mcg

Vitamin tan trong nước

Vitamin B181 mcg
Vitamin B2223 mcg
Vitamin B35035 mcg
Vitamin B5858 mcg
Vitamin B6586 mcg
Vitamin B124.73 mcg
Folate8 mcg
Choline102.8 mg

Vitamin tan trong chất béo

Vitamin E0.17 mg
Vitamin K0.2 mcg