🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY
Thịt bò, chuck, sườn ngắn không xương, phần nạc và mỡ tách rời, tỉa tới 0\" mỡ, hạng Select, chín, om
Năng lượng
287
kcal / 100g
Protein
25.81
g / 100g
Chất béo
20.38
g / 100g
Carbs
0
g / 100g
Tỉ lệ năng lượng
Đạm 36%Béo 64%Carb 0%
Vi chất
Khoáng chất đa lượng
Canxi14 mg
Phốt pho180 mg
Magie21 mg
Natri71 mg
Kali269 mg
Khoáng chất vi lượng
Sắt2.76 mg
Kẽm10.23 mg
Đồng96 mcg
Mangan13 mcg
Selen31.9 mcg
Vitamin tan trong nước
Vitamin B191 mcg
Vitamin B2245 mcg
Vitamin B33501 mcg
Vitamin B5786 mcg
Vitamin B6308 mcg
Vitamin B123.29 mcg
Folate6 mcg
Choline93 mg
Vitamin tan trong chất béo
Vitamin A8 mcg
Vitamin D0.1 mcg
Vitamin E0.06 mg
Vitamin K1.6 mcg