🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY

Thịt bò, chuck (vai), arm pot roast, nạc và mỡ tách rời, tỉa đến 1/8\" mỡ, mọi phân hạng, chín, hầm

Năng lượng

302

kcal / 100g

Protein

30.12

g / 100g

Chất béo

19.22

g / 100g

Carbs

0

g / 100g

Tỉ lệ năng lượng

Đạm 41%Béo 59%Carb 0%

Vi chất

Khoáng chất đa lượng

Canxi17 mg
Phốt pho183 mg
Magie20 mg
Natri50 mg
Kali242 mg

Khoáng chất vi lượng

Sắt2.53 mg
Kẽm6.98 mg
Đồng104 mcg
Mangan10 mcg
Selen28.3 mcg

Vitamin tan trong nước

Vitamin B161 mcg
Vitamin B2178 mcg
Vitamin B34273 mcg
Vitamin B5594 mcg
Vitamin B6295 mcg
Vitamin B122.22 mcg
Folate9 mcg
Choline114.7 mg

Vitamin tan trong chất béo

Vitamin D0.3 mcg
Vitamin E0.53 mg
Vitamin K1.9 mcg

Khác

DHA1 mg