🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY

Thịt bò, đầu sườn nhỏ (xương 10-12), nạc và mỡ tách rời, tỉa đến 1/8\" mỡ, hạng choice, chín, nướng (broiled)

Năng lượng

304

kcal / 100g

Protein

24.53

g / 100g

Chất béo

22.09

g / 100g

Carbs

0

g / 100g

Tỉ lệ năng lượng

Đạm 33%Béo 67%Carb 0%

Vi chất

Khoáng chất đa lượng

Canxi16 mg
Phốt pho183 mg
Magie20 mg
Natri49 mg
Kali298 mg

Khoáng chất vi lượng

Sắt1.64 mg
Kẽm4.37 mg
Đồng80 mcg
Mangan9 mcg
Selen26.4 mcg

Vitamin tan trong nước

Vitamin B161 mcg
Vitamin B2108 mcg
Vitamin B36653 mcg
Vitamin B5483 mcg
Vitamin B6489 mcg
Vitamin B121.62 mcg
Folate8 mcg

Vitamin tan trong chất béo

Vitamin E0.5 mg
Vitamin K1.8 mcg