🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY
Thịt bò, đùi nguyên (round), nạc và mỡ tách rời, tỉa đến 1/8\" mỡ, hạng choice, sống
Năng lượng
195
kcal / 100g
Protein
20.56
g / 100g
Chất béo
11.92
g / 100g
Carbs
0
g / 100g
Tỉ lệ năng lượng
Đạm 43%Béo 57%Carb 0%
Vi chất
Khoáng chất đa lượng
Canxi4 mg
Phốt pho199 mg
Magie22 mg
Natri54 mg
Kali342 mg
Khoáng chất vi lượng
Sắt1.99 mg
Kẽm3.24 mg
Đồng75 mcg
Mangan13 mcg
Selen19.6 mcg
Vitamin tan trong nước
Vitamin B1100 mcg
Vitamin B2170 mcg
Vitamin B33740 mcg
Vitamin B5360 mcg
Vitamin B6470 mcg
Vitamin B122.82 mcg
Folate8 mcg
Choline85.9 mg
Vitamin tan trong chất béo
Vitamin D0.2 mcg
Vitamin E0.18 mg
Vitamin K1.5 mcg
Khác
DHA1 mg