🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY
Thịt bò, hỗn hợp các khúc bán lẻ đã tỉa, chỉ phần nạc, tỉa đến 0\" mỡ, loại Select, sống
Năng lượng
133
kcal / 100g
Protein
22.03
g / 100g
Chất béo
4.99
g / 100g
Carbs
0
g / 100g
Tỉ lệ năng lượng
Đạm 66%Béo 34%Carb 0%
Vi chất
Khoáng chất đa lượng
Canxi12 mg
Phốt pho205 mg
Magie19 mg
Natri63 mg
Kali330 mg
Khoáng chất vi lượng
Sắt2.14 mg
Kẽm5.08 mg
Đồng73 mcg
Mangan13 mcg
Selen25.4 mcg
Vitamin tan trong nước
Vitamin B180 mcg
Vitamin B2214 mcg
Vitamin B35558 mcg
Vitamin B5551 mcg
Vitamin B6552 mcg
Vitamin B122.33 mcg
Folate5 mcg
Choline65.7 mg
Vitamin tan trong chất béo
Vitamin A2 mcg
Vitamin D0.1 mcg
Vitamin E0.17 mg
Vitamin K1.4 mcg