🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY
Thịt bò, hỗn hợp miếng cắt bán lẻ, chỉ phần nạc tách rời, tỉa tới 0" mỡ, mọi hạng, sống
Năng lượng
138
kcal / 100g
Protein
22.15
g / 100g
Chất béo
5.54
g / 100g
Carbs
0
g / 100g
Tỉ lệ năng lượng
Đạm 64%Béo 36%Carb 0%
Vi chất
Khoáng chất đa lượng
Canxi13 mg
Phốt pho202 mg
Magie18 mg
Natri60 mg
Kali322 mg
Khoáng chất vi lượng
Sắt2.08 mg
Kẽm4.86 mg
Đồng67 mcg
Mangan13 mcg
Selen23.9 mcg
Vitamin tan trong nước
Vitamin B175 mcg
Vitamin B2203 mcg
Vitamin B35727 mcg
Vitamin B5494 mcg
Vitamin B6558 mcg
Vitamin B122.1 mcg
Folate5 mcg
Choline60.1 mg
Vitamin tan trong chất béo
Vitamin A1 mcg
Vitamin D0.1 mcg
Vitamin E0.19 mg
Vitamin K1.3 mcg