🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY
Thịt bò, mông (round), thăn trên (top round), miếng steak, chỉ phần nạc tách được, cắt gọn mỡ tới 1/8" , mọi hạng, tươi sống
Năng lượng
135
kcal / 100g
Protein
22.91
g / 100g
Chất béo
4.09
g / 100g
Carbs
0
g / 100g
Tỉ lệ năng lượng
Đạm 71%Béo 29%Carb 0%
Vi chất
Khoáng chất đa lượng
Canxi20 mg
Phốt pho222 mg
Magie25 mg
Natri61 mg
Kali362 mg
Khoáng chất vi lượng
Sắt1.99 mg
Kẽm4.36 mg
Đồng102 mcg
Mangan14 mcg
Selen29.2 mcg
Vitamin tan trong nước
Vitamin B193 mcg
Vitamin B2149 mcg
Vitamin B36873 mcg
Vitamin B5677 mcg
Vitamin B6677 mcg
Vitamin B121.62 mcg
Folate13 mcg
Choline95.7 mg
Vitamin tan trong chất béo
Vitamin E0.27 mg
Vitamin K1.1 mcg