🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_FDC_FOUNDATION
Thịt bò phần chuck (bắp), dạng roast, không xương, loại 'choice', sống
Năng lượng
–
kcal / 100g
Protein
18.4
g / 100g
Chất béo
17.8
g / 100g
Carbs
0
g / 100g
Tỉ lệ năng lượng
Đạm 31%Béo 69%Carb 0%
Vi chất
Khoáng chất đa lượng
Canxi4.576 mg
Phốt pho151 mg
Magie16.99 mg
Natri48.44 mg
Kali281.1 mg
Khoáng chất vi lượng
Sắt2.059 mg
Kẽm5.386 mg
Đồng54.05 mcg