🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY

Thịt bò, phần cổ (chuck), sườn ngắn không xương, chỉ phần nạc tách rời, tỉa tới 0\" mỡ, mọi hạng, sống

Năng lượng

169

kcal / 100g

Protein

19.68

g / 100g

Chất béo

10.02

g / 100g

Carbs

0.05

g / 100g

Tỉ lệ năng lượng

Đạm 47%Béo 53%Carb 0%

Vi chất

Khoáng chất đa lượng

Canxi12 mg
Phốt pho185 mg
Magie21 mg
Natri85 mg
Kali307 mg

Khoáng chất vi lượng

Sắt2.45 mg
Kẽm8.15 mg
Đồng80 mcg
Mangan13 mcg
Selen21.5 mcg

Vitamin tan trong nước

Vitamin B180 mcg
Vitamin B2200 mcg
Vitamin B33523 mcg
Vitamin B5730 mcg
Vitamin B6311 mcg
Vitamin B123.43 mcg
Folate3 mcg
Choline72.7 mg

Vitamin tan trong chất béo

Vitamin A2 mcg
Vitamin D0.1 mcg
Vitamin E0.17 mg
Vitamin K1.5 mcg